Truyện cười về anh học trò nghèo làm quen cô gái nhà giàu là một mô típ rất quen trong kho tàng dân gian Việt Nam: chàng trai chẳng có gì ngoài cái chữ và cái đầu nhanh, cô gái thì ở sau cánh cổng nhà phú ông, còn ông bố thì đo người bằng thúng thóc. Tiếng cười nằm ở chỗ cái khôn của chữ nghĩa thắng cái thế của tiền.
Dưới đây là tám truyện ngắn được kể lại và viết mới theo các mô típ dân gian quen thuộc (câu đố kén rể, đối đáp, mượn cớ), không chép văn bản của sách nào. Truyện dân gian vốn có rất nhiều dị bản, nên bạn cứ thoải mái thêm bớt chi tiết khi kể. Cuối bài có phần giải thích vì sao người xưa thích kiểu truyện này và mẹo kể cho duyên.
Mô típ học trò nghèo và cô gái nhà phú ông trong truyện dân gian
Xã hội làng xã xưa có hai thứ được trọng: chữ và ruộng. Người có chữ được nể vì có thể đỗ đạt, làm quan, viết hộ văn tự, đọc hộ giấy tờ. Người có ruộng được nể vì có thóc. Truyện cười dân gian hay đặt hai thứ ấy cạnh nhau: một bên là anh học trò áo vá, tối học bên đèn dầu lạc; một bên là nhà phú ông có cổng gạch, có đàn trâu, có cô con gái đến tuổi lấy chồng.
Nhân vật học trò trong các truyện này hiếm khi giàu mưu mẹo kiểu lừa lọc. Cái khôn của anh là khôn chữ: biết đối đáp, biết giải câu đố, biết nói một câu khiến người đang khó chịu phải bật cười. Còn cô gái thường không phải nhân vật thụ động. Trong nhiều dị bản, chính cô là người ra câu đố, thử tài, rồi âm thầm chọn người mình ưng. Người bị đem ra cười nhiều nhất lại là ông bố hám của hoặc anh công tử con nhà giàu mà dốt.
Vì thế khi kể lại, nên giữ đúng tinh thần ấy: cười cái thói đo người bằng của cải và cái dốt mà hay khoe, chứ không cười cái nghèo. Anh học trò không thắng nhờ lừa được ai, mà thắng nhờ chữ, nhờ sự kiên nhẫn và một chút hóm hỉnh. Đó cũng là lý do những truyện này hợp kể cho cả nhà, kể trong buổi sinh hoạt lớp hay bữa trà tối mà không ngại ai.
Ba truyện mở đầu: câu đố ở cổng, cuốn sách mượn và đôi thùng nước
Ba truyện đầu là ba cách "làm quen" rất cổ: giải đố, mượn cớ và chịu khó đi qua cổng nhà người ta.
1. Câu đố treo ở cổng nhà phú ông
Phú ông làng Đông muốn kén rể, cho treo ở cổng một câu đố: "Cái gì càng lấy đi càng to?". Ai giải được thì vào uống chén trà. Mấy anh công tử đến đoán đủ thứ: cái kho, cái ao, cái bụng. Phú ông lắc đầu.
Anh học trò nghèo đi ngang, đứng nhìn một lúc rồi nói: "Thưa cụ, là cái hố. Đất càng đào đi, hố càng to." Phú ông gật gù, vừa định mời vào thì anh nói thêm: "Mà cũng giống túi tiền của con, càng lấy ra thì cái lỗ thủng càng to." Cô con gái đứng sau rèm bật cười thành tiếng. Phú ông thì chưa biết nên mừng hay nên lo.
2. Cuốn sách mượn ngày một dày
Nhà nghèo không có sách, anh học trò xin mượn sách nhà phú ông, hứa đọc xong trả ngay. Mỗi lần trả, anh kẹp vào trong một tờ giấy chép bài văn ngắn mình mới làm. Lần sau mượn cuốn khác, trong sách lại có một tờ giấy lạ: ai đó đã phê bên lề bằng nét chữ mềm mại, khen câu này, chê câu kia.
Cứ thế được nửa năm. Một hôm phú ông giở tủ sách, thấy cuốn nào cũng phồng lên, bèn gọi con gái hỏi: "Lạ nhỉ, sách nhà mình cứ để yên trong tủ mà sao lại dày ra?" Cô gái thưa: "Dạ, sách có người đọc thì nó lớn, cha ạ."
3. Đôi thùng nước tưới cả con ngõ
Giếng làng ở cuối xóm, nhà anh học trò ở đầu xóm, mà con đường ngắn nhất lại không đi qua cổng nhà phú ông. Vậy mà ngày nào anh cũng gánh nước đi đường vòng, ba bận sáng, ba bận chiều. Đôi thùng gỗ cũ rỉ nước, gánh về đến nhà chỉ còn lưng lửng.
Một hôm cô gái đứng ở cổng, hỏi: "Anh gánh nước hay anh tưới đường?" Anh đặt gánh xuống, lau mồ hôi: "Dạ, tưới đường. Đường đến nhà cô khô quá, tưới cho nó mọc cỏ, mai kia có người đi lại cho êm chân." Cô gái quay vào, hôm sau sai người nhà đem cho anh một đôi thùng mới không rỉ, kèm lời nhắn: "Thùng mới gánh đầy, khỏi phải đi nhiều bận."
Ba truyện giữa: đối đáp, phép thử và bữa cơm ra mắt
Ở ba truyện tiếp theo, mô típ chuyển từ "làm quen" sang "thử tài", và người cầm phép thử là chính cô gái và cha mẹ cô.
4. Vế đối của cô con gái
Nghe tin anh học trò hay chữ, cô gái nhờ người ở mang ra một vế đối: "Nhà nghèo chữ nhiều, chữ chẳng nấu thành cơm." Ý trêu: học lắm làm gì khi nồi gạo trống.
Anh học trò cầm bút viết ngay vào mặt sau: "Nhà giàu thóc lắm, thóc nào viết nổi thư." Người ở mang về. Cô gái đọc xong, lặng một lúc rồi phì cười, vì thư thì đúng là cô đang phải nhờ người viết hộ. Từ đó thư đi thư lại giữa hai nhà, và người ở được thưởng mỗi lần đưa thư một nắm kẹo lạc.
5. Phép thử của phú ông
Phú ông gọi anh học trò đến, hỏi thẳng: "Ta cho anh chọn: một trăm quan tiền, hoặc ta xem xét chuyện gả con gái. Anh chọn gì?" Cả nhà nín thở.
Anh học trò thưa: "Dạ, con chọn chuyện thứ hai. Một trăm quan thì con tiêu ba năm là hết. Còn cô nhà, con nghe nói cô giữ sổ sách cho cụ, chắc cô sẽ dạy con cách tiêu ba mươi năm không hết." Phú ông cười to: "Thằng này khôn, nó nhắm vào cái sổ của nhà ta." Cô gái sau rèm đỏ mặt, nhưng không ai thấy cô phản đối.
6. Bữa cơm ra mắt
Lần đầu được mời ở lại ăn cơm, anh học trò giữ ý, mỗi bát chỉ xới một lưng. Bà mẹ cô gái gắp thức ăn liên tục, rồi phàn nàn: "Anh ăn như con chim sẻ thế thì lấy sức đâu mà đèn sách?"
Anh đáp: "Dạ, con ăn ít để dành bụng. Nhà mình nấu ngon thế này, con sợ ăn một bữa no quá thì mai lại muốn sang ăn nữa." Bà mẹ quay sang chồng: "Ông thấy chưa, nó khen khéo hơn cả mấy anh con nhà giàu mang lễ đến." Bữa đó anh được xới thêm ba bát, không từ chối được bát nào.
Hai truyện kết: anh công tử đối thủ và ngày vinh quy
Hai truyện cuối khép lại mô típ theo kiểu dân gian ưa thích: người dốt mà khoe bị bẽ mặt, người có chữ thành đạt mà vẫn nhớ chuyện cũ.
7. Anh công tử đến thi chữ
Nghe đồn nhà phú ông đã ưng một anh học trò nghèo, anh công tử nhà bá hộ bên kia sông sinh sự, xin được thi chữ cho công bằng. Phú ông bảo mỗi người viết một chữ thật đẹp để treo giữa nhà ngày Tết.
Anh công tử thuê thầy viết sẵn ở nhà một chữ "Phúc" to bằng cái nia, khiêng đến. Anh học trò viết tại chỗ một chữ "Nhẫn" nhỏ bằng bàn tay. Phú ông hỏi sao viết bé thế. Anh thưa: "Dạ, chữ này phải viết nhỏ, để người treo nó còn phải ghé sát mắt mới đọc được, mà đã ghé sát thì phải bước chậm lại. Còn chữ to thì người khiêng đến đã mệt trước khi treo." Anh công tử lau mồ hôi, không nói được câu nào, vì đúng là anh vừa khiêng nó qua đò.
8. Ngày vinh quy
Mấy năm sau anh học trò đỗ đạt, về làng có cờ có trống. Dân làng ra đón đông nghịt. Đi ngang cổng nhà phú ông, anh xuống ngựa, đi bộ qua đúng con ngõ năm xưa anh gánh nước.
Có người hỏi sao không cưỡi ngựa cho oai. Anh bảo: "Con đường này ngày trước tưới bằng nước thùng rỉ, giờ để vó ngựa giẫm lên thì phí công tưới." Hôm sau nhà anh mang trầu cau sang. Phú ông đón ở cổng, nói nhỏ: "Mấy năm nay ta vẫn để nguyên câu đố ở cổng, chẳng ai giải thêm được câu nào hay hơn câu của anh."
Vì sao người xưa thích kể truyện học trò nghèo và cô gái nhà giàu
Thứ nhất, đây là ước mơ đổi đời bằng con đường chính đáng nhất của xã hội cũ: học. Một anh học trò nghèo không có ruộng, không có trâu, chỉ có thể dựa vào cái chữ. Truyện cười cho anh thắng bằng chữ là cách người nghe tự nhủ rằng học hành không phí công, dù hôm nay nồi gạo còn vơi.
Thứ hai, truyện chế giễu thói đo người bằng của. Ông phú hộ hám của, anh công tử thuê người viết chữ, bà mẹ chỉ nhìn sính lễ: đó là những nhân vật quen trong làng, và người nghe thích thú khi thấy họ bị một câu nói đơn giản làm bẽ. Cái cười ở đây hiền: không ai bị đánh, bị mất của, chỉ bị lộ ra cái cách nghĩ của mình.
Thứ ba, các truyện này cho thấy một kiểu tình cảm kín đáo của người xưa. Không ai nói thẳng chữ "yêu". Cô gái phê vào lề sách, gửi đôi thùng mới, đỏ mặt sau rèm. Anh học trò thì đi đường vòng, viết vế đối, xin mượn sách. Người nghe hôm nay vẫn thấy dễ thương vì sự vụng về ấy rất giống chuyện làm quen ở bất cứ thời nào.
Khi kể cho trẻ nhỏ, bạn có thể nhấn vào bài học "chịu khó học thì có ngày thành"; khi kể cho người lớn, nhấn vào cái hóm của câu đáp. Cả hai cách đều đúng tinh thần truyện dân gian.
Kể sao cho duyên: nhịp, ngắt và câu chốt
Dựng cảnh trong hai câu. Người nghe cần biết ngay ai nghèo, ai giàu, ai đang thử ai. Đừng tả cổng nhà phú ông dài dòng; nói "nhà có cổng gạch, có cô con gái đến tuổi lấy chồng" là đủ.
Dừng lại trước câu đáp. Sau câu hỏi khó của phú ông hay vế đối của cô gái, hãy ngừng một nhịp, nhìn quanh người nghe như thể chính bạn cũng đang nghĩ. Khoảng lặng ấy làm câu đáp bật lên.
Câu chốt nói chậm, nói rõ. Những câu như "sách có người đọc thì nó lớn" chỉ buồn cười khi người nghe nghe trọn. Đừng cười trước khi nói xong, và đừng giải thích lại câu chốt.
Đổi chi tiết cho hợp người nghe. Kể ở lớp học, thay câu đố bằng câu đố các em biết; kể ở tiệc cưới, nhấn vào truyện bữa cơm ra mắt. Truyện dân gian vốn sống nhờ được kể lại theo cách của từng người.
Giữ sự tôn trọng. Đừng biến cô gái thành "phần thưởng" hay biến anh học trò thành kẻ lừa lọc. Cái duyên của truyện là hai người cùng thông minh và cùng tử tế.
Câu hỏi thường gặp
Truyện cười học trò nghèo và con gái nhà giàu có phải truyện thật không?
Đây là mô típ của truyện dân gian, được kể đi kể lại với rất nhiều dị bản ở các vùng. Các truyện trong bài được kể lại và viết mới theo mô típ ấy, không phải ghi chép về một người có thật, nên bạn cứ thoải mái đổi tên, đổi chi tiết khi kể.
Kể truyện này cho học sinh tiểu học có hợp không?
Hợp, nếu bạn chọn các truyện câu đố ở cổng, cuốn sách mượn và đôi thùng nước. Ba truyện này không có chuyện cưới xin rõ ràng, lại nhấn vào việc chịu khó học và nói năng khéo. Truyện phép thử của phú ông và ngày vinh quy hợp với học sinh lớn hơn.
Câu đố "cái gì càng lấy đi càng to" có những đáp án nào?
Đáp án phổ biến nhất là cái hố, vì đất càng đào đi thì hố càng rộng. Một số người đáp là cái lỗ thủng hoặc khoảng trống. Khi kể, bạn có thể để người nghe đoán trước rồi mới nói đáp án của anh học trò, sau đó mới tung câu đùa về túi tiền.
Có thể dùng các truyện này trong tiệc cưới không?
Có. Truyện bữa cơm ra mắt và ngày vinh quy rất hợp để MC hoặc người phát biểu kể ngắn, rồi khéo nối sang chuyện cô dâu chú rể. Chỉ nên chọn một truyện, kể trong khoảng một phút, và tránh những câu có thể làm gia đình hai bên thấy bị so sánh giàu nghèo.
Vì sao trong truyện dân gian người bị cười thường là phú ông hay công tử?
Vì truyện cười dân gian là tiếng nói của người lao động và người học trò nghèo. Họ cười thói hám của, thói khoe khoang và cái dốt được che bằng tiền. Người nghèo trong truyện thường thắng bằng trí khôn, đó là cách người xưa tự an ủi và cũng là cách phê phán nhẹ nhàng.