Câu đố mẹo "mua cái gì" là kiểu đố lấy đồ vật quen thuộc trong nhà, ngoài chợ làm đáp án, nhưng mô tả chúng bằng một góc nhìn lạ để người nghe lạc hướng. Người đoán thường nghĩ tới thứ to tát, trong khi đáp án lại là cái bát, cục than hay cái ví nằm ngay trước mắt. Cái vui nằm ở khoảnh khắc "à" khi nghe đáp án: đúng là thế mà sao không nghĩ ra.
Bài này gồm mười lăm câu tự soạn, chia ba nhóm: đồ vật mua ở chợ, đồ vật mang tên bộ phận cơ thể, và những câu mua bán có cài bẫy con số. Mỗi câu có một dòng gợi ý để người đố "cứu" khi cả bàn bí. Đáp án và lời giải thích để riêng ở cuối, nên có thể đọc to phần câu hỏi mà không lỡ lộ đáp án.
Nhóm 1: Đồ vật mua ở chợ, dùng mỗi ngày
Năm câu đầu là những thứ nhà nào cũng có. Càng quen thuộc thì càng dễ bị bỏ qua khi đoán.
Câu 1
Thứ gì đi chợ càng mua nhiều thì nó càng vơi đi?
Gợi ý: Không phải đồ mang về, mà là thứ mang đi từ nhà.
Câu 2
Mua về để ăn mà chẳng ai ăn nó. Đó là gì?
Gợi ý: Bữa cơm nào cũng có nó trên mâm, rửa xong lại xếp vào chạn.
Câu 3
Lúc mua về thì đen, lúc dùng thì đỏ, dùng xong thì xám. Đó là gì?
Gợi ý: Ngày trước nhiều nhà nấu ăn bằng thứ này, có những cái lỗ tròn xếp đều.
Câu 4
Mua thì mua cả cuộn, dùng thì xé từng tờ, càng dùng càng nhỏ, hết rồi chỉ còn cái lõi. Đó là gì?
Gợi ý: Có trong bếp, trong phòng tắm, trên bàn ăn.
Câu 5
Đồ vật gì bé tí, mua về để mở cửa nhà, mà nhà nào cũng từng phải lục tung lên tìm nó?
Gợi ý: Hay treo thành chùm, kêu leng keng.
Nhóm 2: Đồ vật có "răng", có "cổ", có "chân", có "mặt"
Tiếng Việt gọi nhiều bộ phận đồ vật bằng tên bộ phận cơ thể: chân bàn, tai nồi, lưng ghế, miệng chai, cổ áo. Bốn câu này khai thác đúng thói quen đó. Điều thú vị là người càng quen nghĩa gốc của từ thì càng dễ sập bẫy, vì đầu óc nghe chữ "răng" là nghĩ ngay tới cái miệng, nghe chữ "mặt" là nghĩ tới khuôn mặt người.
Câu 6
Cái gì có răng mà cả đời không cắn ai?
Gợi ý: Sáng nào cũng gặp nó trước gương.
Câu 7
Cái gì có cổ mà không có đầu?
Gợi ý: Một thứ để mặc, một thứ để đựng nước.
Câu 8
Cái gì có bốn chân mà không bước được bước nào?
Gợi ý: Cả nhà ngồi quanh nó lúc ăn cơm.
Câu 9
Cái gì có mặt mà không có mắt mũi, có kim mà chẳng khâu vá bao giờ?
Gợi ý: Treo trên tường, cứ tích tắc suốt ngày.
Nhóm 3: Chuyện mua bán có cài bẫy
Sáu câu cuối có hai câu chơi chữ với thành ngữ và hai câu bẫy con số. Đọc chậm từng chữ trước khi trả lời.
Câu 10
Mua về để thắp, thắp lên rồi người ta lại thổi tắt ngay, ai cũng vỗ tay. Đó là gì?
Gợi ý: Có trên bánh kem.
Câu 11
Thứ gì không cầm được, không bỏ túi được, mà người ta vẫn bỏ tiền ra "mua" cho đỡ buồn?
Gợi ý: Truyện Kiều có câu nói tới việc "mua" thứ này trong một vài trống canh.
Câu 12
Có người đi chợ mua một sợi dây về, ai cũng bảo người ấy dại. Sợi dây đó dùng để làm gì?
Gợi ý: Có thành ngữ nói về việc mua dây để làm gì đó với chính mình.
Câu 13
Bà Tư đi chợ mua mười quả trứng. Trên đường về, vỡ hết, chỉ trừ bảy quả. Bà còn mấy quả lành?
Gợi ý: Đọc lại chữ "trừ".
Câu 14
Một người mua chiếc xe đạp cũ giá 1 triệu, bán đi 1,2 triệu, rồi mua lại chính chiếc đó 1,3 triệu và bán lần nữa 1,5 triệu. Người ấy lãi hay lỗ, bao nhiêu? (số giả định)
Gợi ý: Tách thành hai lần mua bán riêng.
Câu 15
Ra chợ mua một đôi dép, về nhà đánh rơi một chiếc ngoài sân. Hỏi còn bao nhiêu đôi dép?
Gợi ý: Đếm chiếc chứ đừng đếm đôi.
Đáp án và giải thích cả 15 câu
Đọc đáp án sau khi đã đoán hết, kèm lời giải thích để người đố có thể trả lời ngay nếu có ai thắc mắc.
Câu 1 – Tiền trong ví. Mỗi món hàng mua thêm là một lần ví mỏng đi. Câu đố đánh lừa vì chữ "mua nhiều" khiến người nghe nghĩ tới thứ đầy lên, trong khi thứ thay đổi rõ nhất lại là cái ví.
Câu 2 – Bát và đũa (đồ dùng để ăn). Chữ "để ăn" có hai nghĩa: dùng làm thức ăn, hoặc dùng vào việc ăn. Người nghe hiểu theo nghĩa đầu nên đi tìm món ăn, còn đáp án đi theo nghĩa sau. Thìa, muỗng, đĩa cũng chấp nhận được.
Câu 3 – Than (như viên than tổ ong). Than mới màu đen, khi cháy thì đỏ rực, cháy hết còn lại tro xám. Ba màu là ba giai đoạn của cùng một vật, nên câu đố nghe như nói về ba thứ khác nhau mà thật ra chỉ là một.
Câu 4 – Cuộn giấy (giấy vệ sinh, giấy ăn dạng cuộn). Chi tiết "còn cái lõi" là manh mối quyết định: rất ít thứ mua theo cuộn mà dùng theo tờ. Băng dính cũng có lõi nhưng không xé từng tờ, nên cuộn giấy là đáp án khớp nhất.
Câu 5 – Chiếc chìa khoá. Câu đố dựa vào trải nghiệm chung: ai cũng từng đứng trước cửa lục túi tìm chìa. Phần "lục tung lên tìm" làm người nghe cười vì nhận ra chính mình trước khi kịp nói đáp án.
Câu 6 – Cái lược. Lược có hàng "răng lược" để chải tóc. Người nghe nghe chữ "răng" thì nghĩ tới con vật, trong khi đáp án là đồ dùng. Cái cào cỏ cũng có răng, ai trả lời vậy vẫn tính đúng.
Câu 7 – Cái áo (cổ áo) hoặc cái chai (cổ chai). Đây là câu có hai đáp án đều đúng, rất hợp để đố nhóm đông: người nói áo, người nói chai, ai cũng có lý. Cái lọ hoa, cái bình cũng có cổ.
Câu 8 – Cái bàn (hoặc cái ghế). Bàn ghế có chân để đứng, không phải để đi. Câu đố đơn giản, hợp với trẻ nhỏ đang học gọi tên đồ vật trong nhà.
Câu 9 – Chiếc đồng hồ kim. Đồng hồ có "mặt" là mặt số và "kim" là kim giờ, kim phút. Ghép hai chi tiết lại thì chỉ còn một đáp án, nên đây là câu khó cãi.
Câu 10 – Nến sinh nhật. Nến thường được mua để thắp sáng lâu, riêng nến sinh nhật thì thắp lên chỉ để thổi. Câu đố nghe ngược đời nên người nghe hay nghĩ sai hướng, tưởng là pháo hay đèn.
Câu 11 – Mua vui. "Mua vui" là đi xem hát, nghe kể chuyện, tìm thứ giải trí. Câu thơ trong Truyện Kiều của Nguyễn Du có ý "mua vui cũng được một vài trống canh". Câu đố chơi trên chữ "mua" vốn không chỉ dùng cho hàng hoá.
Câu 12 – Để "buộc mình" – mua dây buộc mình. Thành ngữ "mua dây buộc mình" chỉ việc tự rước phiền phức vào người. Người nghe hiểu theo nghĩa đen nên đoán dây phơi, dây buộc hàng; đáp án lại nằm ở nghĩa bóng.
Câu 13 – Bảy quả. "Vỡ hết, chỉ trừ bảy quả" nghĩa là bảy quả còn nguyên. Người nghe theo phản xạ làm phép trừ 10 − 7 = 3, rồi cười khi nhận ra đề đã cho sẵn đáp án.
Câu 14 – Lãi 400 nghìn đồng. Lần một lãi 1,2 − 1 = 0,2 triệu; lần hai lãi 1,5 − 1,3 = 0,2 triệu. Tổng lãi 0,4 triệu. Kiểm cách khác: thu vào 1,2 + 1,5 = 2,7 triệu, chi ra 1 + 1,3 = 2,3 triệu, chênh 0,4 triệu. Người đoán vội hay ra 200 hoặc 300 nghìn vì coi lần mua lại là một khoản lỗ.
Câu 15 – Vẫn một đôi, chỉ là có một chiếc nằm ngoài sân. Rơi ngoài sân không có nghĩa là mất: nhặt lên là xong. Người nghe bị chữ "đánh rơi" dẫn tới ý "còn nửa đôi", trong khi đề không nói chiếc dép đã biến đi đâu.
Vì sao câu đố đồ vật dễ đánh lừa người lớn
Người lớn đoán câu đố đồ vật thường kém trẻ con, và lý do khá thú vị. Khi nghe một câu hỏi, đầu óc người lớn lập tức tìm đáp án "xứng tầm" với câu hỏi: nghe "mua về mà không ai ăn" thì nghĩ tới món đặc biệt, nghe "đen, đỏ, xám" thì nghĩ tới thứ hoá học phức tạp. Trẻ nhỏ chưa có thói quen đó nên hay nói ngay cái bát, cục than.
Mẹo thứ hai là chữ nhiều nghĩa. "Để ăn", "răng", "cổ", "mặt" vừa là từ chỉ cơ thể vừa là từ chỉ đồ vật. Người soạn câu đố cố tình chọn nghĩa ít dùng hơn, người đoán tự động hiểu theo nghĩa thường gặp. Khoảng cách giữa hai nghĩa chính là chỗ tiếng cười bật ra.
Mẹo thứ ba là câu đố con số cài vào chuyện mua bán. Khi nghe tiền, trứng, xe đạp, người ta muốn tính toán ngay, nên bỏ sót những chữ quyết định như "chỉ trừ", "đánh rơi". Đọc chậm lại một lần là gỡ được gần hết bẫy.
Cách đố cho vui ở bữa cơm, chuyến xe hay lớp học
Bộ câu này hợp nhất với nhóm có cả người lớn và trẻ em, vì đáp án là đồ vật ai cũng biết. Ở bữa cơm, người đố nên đọc câu hỏi hai lần, chờ chừng mười giây rồi mới đưa gợi ý. Đưa gợi ý quá sớm làm mất cái sướng của người tự nghĩ ra; chờ quá lâu thì cả bàn chán.
Trên chuyến xe đường dài, có thể chia hai đội: đội này đố, đội kia đoán, mỗi câu đúng được một lượt chọn bài hát. Với câu nhiều đáp án như "có cổ mà không có đầu", nên chấp nhận mọi câu trả lời hợp lý và hỏi thêm "còn gì nữa không" để kéo dài trò vui.
Giáo viên tiểu học có thể dùng nhóm hai để khởi động tiết tiếng Việt: sau khi đoán, cho học trò kể thêm đồ vật có "chân", có "tai", có "lưng", có "miệng". Học trò vừa cười vừa học được cách tiếng Việt mượn tên bộ phận cơ thể để gọi đồ vật.
Câu hỏi thường gặp
Câu đố mẹo về đồ vật hợp với trẻ mấy tuổi?
Trẻ từ khoảng năm, sáu tuổi đã đoán được các câu như cái bàn, cái lược, bát đũa vì đáp án là đồ quen. Các câu có thành ngữ như "mua vui", "mua dây buộc mình" hợp với học trò lớn hơn và người lớn, vì cần biết nghĩa bóng.
Một câu đố có hai đáp án thì có tính là câu đố hỏng không?
Không, miễn là cả hai đáp án đều khớp mọi chi tiết trong câu. Câu "có cổ mà không có đầu" có cả áo lẫn chai đều đúng, và chính điều đó làm nhóm đông vui hơn. Câu đố hỏng là câu có đáp án cãi được, tức chi tiết không khớp.
Đố bao nhiêu câu một lần thì vừa?
Với bữa cơm gia đình, năm đến bảy câu là vừa, khoảng mười lăm phút. Trên xe đường dài có thể đố cả bộ, xen giữa là chuyện khác. Đố liên tục quá nhiều câu thì người nghe mệt và bắt đầu đoán bừa cho xong.
Làm sao tự soạn câu đố đồ vật mới?
Chọn một đồ vật, liệt kê ba đặc điểm của nó, rồi tìm đặc điểm nào kể được theo cách lạ. Ví dụ cục than đổi màu ba lần, chìa khoá hay bị lạc. Sau đó kiểm xem có vật nào khác cũng khớp không, nếu có thì thêm một chi tiết để thu hẹp.
Câu đố mẹo khác câu đố trí tuệ ở điểm nào?
Câu đố mẹo đánh vào cách hiểu chữ và giả định ngầm, đáp án thường đơn giản bất ngờ. Câu đố trí tuệ cần suy luận nhiều bước, tính toán hoặc lập luận logic. Câu bán xe đạp ở nhóm ba nằm giữa hai loại: phép tính dễ nhưng bẫy nằm ở cách nhìn bài.