Vè là lối văn vần dân gian dùng để kể chuyện, kể người, kể vật bằng những câu ngắn, thường bốn hoặc năm chữ, gieo vần liền nhau cho dễ nhớ, dễ đọc to. Nhiều bài vè mở đầu bằng câu quen thuộc "Nghe vè nghe ve", như một lời gọi người nghe xúm lại. Vè có thể kể chuyện làng, chuyện mùa màng, cũng có thể trêu nhẹ thói xấu, và vì đọc lên có nhịp như vỗ tay, trẻ con rất thích.
Bài này có năm bài vè vui tự viết về những chuyện quen trong nhà: bố đi chợ, các con vật trong sân, ngày Tết, buổi chủ nhật làm việc nhà và một cơn mưa bất chợt. Mỗi bài có lời giải thích cái vui nằm ở đâu và cách đọc cho có nhịp. Cuối bài là cách tự làm một bài vè mới cùng con, và điểm khác nhau giữa vè với đồng dao.
Vè là gì: vài nét về một lối văn dân gian
Vè thuộc kho văn học dân gian Việt Nam, sống chủ yếu bằng truyền miệng. Ngày trước, vè thường kể những chuyện vừa xảy ra trong làng, trong vùng, như một kiểu bản tin có vần: chuyện mùa màng, chuyện người tốt việc tốt, chuyện một thói xấu đáng chê. Người kể vè đọc to ở chợ, ở đình, ở sân nhà, và người nghe nhớ được nhờ nhịp và vần.
Nội dung vè rất rộng. Có vè kể chuyện người, có vè kể loài vật, cây trái, có vè dành riêng cho trẻ em để vừa chơi vừa học tên con vật, đồ vật. Ngôn ngữ của vè mộc mạc, gần lời ăn tiếng nói hằng ngày, nhiều khi mang đậm từ địa phương. Câu vè ngắn, chủ yếu bốn hoặc năm chữ, vần gieo liền nhau, nên nghe vài lần là thuộc.
Khác với thơ của người có học, vè không đòi niêm luật chặt chẽ. Vần có thể là vần chính, cũng có thể chỉ gần nhau, miễn đọc lên thấy xuôi tai. Chính sự tự do ấy khiến vè rất hợp để tự sáng tác trong gia đình: không cần giỏi văn, chỉ cần có chuyện để kể và chịu khó tìm chữ cuối cho các câu bắt vần với nhau.
Vè đi chợ: bố cầm tờ giấy
1. Vè bố đi chợ
Nghe vè nghe ve,
Nghe vè đi chợ.
Mẹ viết giấy nhớ,
Bố cầm đi ngay.
Rau ngót một tay,
Cá rô một cặp.
Bố đi xe đạp,
Huýt sáo vang đường.
Đến chợ thấy thương,
Bà nào cũng mời.
Bố mua hết rồi,
Mua thêm mớ khế.
Về nhà mẹ kể:
“Giấy ghi rau ngót,
Sao thành kẹo ngọt,
Lại thêm con diều?”
Bố cười thật nhiều:
“Giấy bay đâu mất,
Bố mua những thứ
Bố nhớ con thèm.”
Cái vui nằm ở đâu: Bài vè kể chuyện người bố đi chợ hộ, quen thuộc với nhiều gia đình. Vần gieo liền từng cặp: chợ – nhớ, ngay – tay, cặp – đạp, đường – thương, ngót – ngọt, diều – nhiều. Cái vui nằm ở đoạn kết: tờ giấy bay mất, bố mua theo trí nhớ về những thứ con thích. Không ai bị chê vụng, chỉ thấy một ông bố thương con.
Vè con vật trong nhà
2. Vè sân nhà
Nghe vè nghe ve,
Nghe vè trong nhà.
Con gà trống già
Sáng nào cũng gáy.
Gáy xong lại chạy,
Bới đất tìm sâu.
Con mèo ở đâu?
Nằm trên bậu cửa,
Lim dim buổi trưa,
Mơ thấy con cá.
Con chó nhanh quá,
Nghe tiếng là ra,
Đón khách vào nhà,
Vẫy đuôi rối rít.
Chú heo ục ịch
Thích nhất giờ ăn,
Ăn xong nằm lăn,
Ngáy kêu khò khò.
Cả nhà cười to:
Vè này hết rồi.
Cái vui nằm ở đâu: Mỗi con vật được kể bằng hai đến bốn câu, mỗi con một nét: gà gáy và bới sâu, mèo ngủ trưa mơ cá, chó vẫy đuôi đón khách, heo ăn rồi ngáy. Vần đi liền: nhà – già, gáy – chạy, sâu – đâu, cửa – trưa, cá – quá, ăn – lăn, khò – to. Trẻ nhỏ thích bài này vì có thể bắt chước tiếng kêu từng con khi đọc tới.
Vè ngày Tết: từ quét nhà đến mừng tuổi
3. Vè đón Tết
Nghe vè nghe ve,
Nghe vè ngày Tết.
Bố mẹ quét hết
Bụi bặm trong nhà.
Ông ra tỉa hoa,
Bà ngồi gói bánh.
Lá dong xanh xanh,
Lạt tre buộc chặt.
Nồi bánh vừa đặt,
Lửa đỏ đêm dài.
Con chờ ban mai,
Mắt đà díp lại.
Sáng ra mai nở,
Vàng cả trước sân.
Ông bà ân cần
Mừng tuổi con cháu.
Phong bao đỏ đậu
Trong túi áo mới.
Cả nhà phơi phới,
Vè xuân đến đây.
Cái vui nằm ở đâu: Bài vè đi theo trình tự những ngày cuối năm: dọn nhà, tỉa hoa, gói bánh, canh nồi bánh, sáng mùng một mừng tuổi. Chi tiết đứa trẻ chờ trời sáng mà mắt đã díp lại là chỗ người lớn nghe hay cười vì nhớ tuổi thơ. Vần có chỗ chặt, như hết – Tết, chặt – đặt, sân – cần, mới – phới, có chỗ lỏng, đúng tính chất của vè vốn tự do hơn thơ.
Vè việc nhà ngày chủ nhật
4. Vè phân công
Nghe vè nghe ve,
Nghe vè việc nhà.
Chủ nhật mẹ ra
Một tờ phân việc.
Anh lau cửa kính,
Em nhặt rau xanh,
Bố rửa xe nhanh,
Ông tưới giàn chanh.
Anh lau kỹ quá,
Kính sáng như gương,
Bỗng thấy bất thường:
Một vết tay nhỏ.
Hỏi ra mới rõ:
Tay em vừa sờ.
Em cười ngây thơ:
“Em kiểm tra thôi!”
Mẹ bảo: “Thôi rồi,
Lau thêm lượt nữa.”
Đến giờ ăn trưa,
Cả nhà nghỉ ngơi.
Cái vui nằm ở đâu: Bài vè kể một buổi chủ nhật chia việc, có tình huống nhỏ giữa hai anh em: anh lau kính thật sạch, em lỡ tay để lại vết, rồi chống chế đáng yêu là “kiểm tra”. Không ai bị mắng nặng, việc chỉ là lau thêm một lượt. Vần gieo theo cặp: nhà – ra, xanh – nhanh – chanh, gương – thường, nhỏ – rõ, sờ – thơ, thôi – rồi, nữa – trưa.
Vè trời mưa: chăn khô, người ướt
5. Vè cơn mưa
Nghe vè nghe ve,
Nghe vè trời mưa.
Nắng vừa buổi trưa,
Mẹ đem chăn phơi.
Bỗng đâu mây trời
Kéo về đen kịt.
Cả nhà chạy tít,
Người kéo người ôm.
Con mèo lom khom
Chui vào gầm ghế.
Bà gọi: “Con bế
Em vào trong nhà!”
Ngoài sân mưa sa,
Ếch kêu ộp ộp.
Bố bảo: “May hết,
Chăn khô cả rồi!”
Mẹ cười: “Ồ thôi,
Chăn khô, người ướt.”
Cái vui nằm ở đâu: Bài vè kể một cơn mưa bất chợt mùa hè, ai sống ở Việt Nam cũng từng chạy mưa như thế. Mỗi người một việc: người kéo chăn, người ôm chăn, bà gọi bế em, con mèo tự lo chui gầm ghế. Câu kết “chăn khô, người ướt” là cú lật nhỏ: cả nhà cứu được chăn mà ai cũng ướt sũng. Vần gieo theo cặp: mưa – trưa, phơi – trời, kịt – tít, ôm – khom, ghế – bế, nhà – sa, rồi – thôi.
Đọc vè cho có nhịp: vài mẹo nhỏ
Vè sinh ra để đọc to, nên cách đọc quyết định một nửa cái vui. Vài mẹo để đọc vè cho cả nhà nghe:
- Giữ nhịp đều như vỗ tay: câu bốn chữ đọc thành hai nhịp đôi, “Nghe vè / nghe ve”. Có thể vỗ tay hoặc gõ nhẹ xuống bàn theo nhịp.
- Nhấn vào chữ cuối có vần: người nghe sẽ tự đoán trước vần câu sau, và thích thú khi đoán đúng.
- Đổi giọng ở lời thoại: trong vè đi chợ, câu của mẹ đọc giọng thắc mắc, câu của bố đọc giọng hiền, cười nhẹ.
- Dừng một nhịp trước đoạn kết: như trước câu “Em kiểm tra thôi!”, để người nghe chờ.
- Mời trẻ đọc đồng thanh câu mở đầu: “Nghe vè nghe ve” là câu ai cũng đọc theo được, giúp trẻ nhút nhát dễ tham gia.
Đọc vè vài lần, trẻ sẽ tự thuộc mà không cần học. Đó chính là lý do vè sống được qua nhiều thế hệ chỉ bằng truyền miệng.
Tự làm một bài vè mới cùng con
Chọn một chuyện thật vừa xảy ra trong nhà: một buổi đi chơi, một lần mất điện, con mèo trèo lên tủ lạnh. Viết câu mở đầu "Nghe vè nghe ve, nghe vè…" rồi kể từng việc theo thứ tự, mỗi câu bốn chữ. Đừng lo vần ngay từ đầu, viết đủ ý trước rồi mới sửa chữ cuối cho các cặp câu vần với nhau.
Khi sửa vần, cách dễ nhất là để chữ cuối câu trước và chữ cuối câu sau cùng một vần, như "đường – thương", "cửa – trưa". Nếu khó tìm từ cùng vần, đổi trật tự từ trong câu hoặc thay bằng từ cùng nghĩa. Trẻ thường nghĩ ra những vần rất bất ngờ, cứ để con đề xuất trước.
Bài vè làm xong có thể ghi vào một cuốn sổ của gia đình, kèm ngày tháng. Vài năm sau đọc lại, mỗi bài vè là một kỷ niệm có vần. Không cần bài vè hoàn hảo; bài vè vụng mà nói đúng chuyện nhà mình bao giờ cũng vui hơn bài vè đẹp mà xa lạ.
Nếu trong nhà có nhiều thế hệ, hãy mời ông bà góp vài câu. Người lớn tuổi thường nhớ những bài vè thời mình còn nhỏ, có khi còn đọc được cả đoạn dài. Nghe ông bà đọc vè cũ rồi cả nhà cùng làm vè mới về chuyện hôm nay là cách nối hai thế hệ bằng tiếng cười rất tự nhiên, không cần ai phải dạy ai.
Câu hỏi thường gặp
Vè và đồng dao khác nhau thế nào?
Đồng dao là những bài hát, câu đọc của trẻ em khi chơi, nhiều khi không cần nghĩa rõ ràng mà chủ yếu theo nhịp trò chơi. Vè thiên về kể chuyện, kể việc, kể người, có nội dung rõ hơn và thường dài hơn. Cả hai đều dùng câu ngắn, có vần, dễ thuộc, nên ranh giới đôi khi không thật rõ.
Vè thường có bao nhiêu chữ một câu?
Phổ biến nhất là câu bốn chữ và năm chữ, cũng có vè viết theo lục bát hoặc câu dài ngắn xen nhau. Câu bốn chữ dễ đọc nhất với trẻ nhỏ vì nhịp đôi đều đặn. Khi tự làm vè, nên giữ một kiểu số chữ suốt bài để nhịp không bị lệch.
Câu "Nghe vè nghe ve" có ý nghĩa gì?
Đây là câu mở đầu quen thuộc của nhiều bài vè dân gian, có tác dụng như lời gọi người nghe chú ý, báo hiệu sắp kể chuyện. Chữ ve không mang nghĩa riêng mà chủ yếu tạo nhịp và vần với chữ vè. Khi tự làm vè, dùng câu này giúp bài có không khí dân gian ngay.
Có nên cho trẻ học thuộc vè không?
Trẻ thường tự thuộc vè sau vài lần nghe đọc mà không cần ép. Vè giúp trẻ cảm nhận nhịp và vần của tiếng Việt, mở rộng vốn từ về đồ vật, con vật, việc nhà. Nên đọc cùng con vào lúc thư thả, khuyến khích con đọc theo, không biến thành bài phải trả bài có điểm.
Vè có dùng để châm biếm được không?
Trong dân gian, có nhiều bài vè dùng để phê phán nhẹ nhàng thói xấu như lười biếng, khoe khoang, tham lam. Khi tự làm vè vui trong gia đình, nên chọn chuyện để cười chung, không nhắm vào một người cụ thể theo hướng chê bai, để bài vè giữ được sự ấm áp.