Chơi chữ là cách dùng chính âm thanh, nghĩa hoặc hình dạng của từ ngữ để tạo ra một sự bất ngờ: người nghe tưởng câu nói đi theo nghĩa này, rồi chợt nhận ra nó còn mang thêm một nghĩa khác. Tiếng Việt đặc biệt hợp để chơi chữ vì là tiếng đơn âm, có sáu thanh điệu và rất nhiều từ phát âm giống nhau mà nghĩa khác hẳn. Ông bà ta đã chơi chữ trong ca dao, câu đố, câu đối từ rất lâu trước khi có khái niệm "biện pháp tu từ" trong sách giáo khoa.
Bài này đi qua bảy kiểu chơi chữ thường gặp nhất: đồng âm, gần âm, điệp âm, nói lái, trường nghĩa, chiết tự và tách ghép tiếng. Mỗi kiểu có một hai ví dụ, phần lớn là câu tự viết, vài câu dân gian quen thuộc được ghi rõ nguồn. Cuối bài là cách tự nhận ra một câu chơi chữ và mẹo dùng chúng trong lời nói hằng ngày mà không thành khoe chữ.
Kiểu 1 và 2: đồng âm và gần âm — hai kiểu dễ gặp nhất
Hai kiểu này chiếm phần lớn các câu chơi chữ người Việt dùng hằng ngày, từ lời trêu bạn bè đến tên món trong thực đơn.
1. Đồng âm: một tiếng, hai nghĩa
Câu dân gian quen thuộc: “Con ngựa đá con ngựa đá.”
Đọc lần đầu nghe như lặp lại. Đọc lần hai mới thấy: con ngựa (thật) đá (bằng chân) con ngựa (làm bằng) đá.
Vì sao vui: Chữ “đá” thứ nhất là động từ, chữ “đá” thứ hai là chất liệu. Câu ngắn đến mức người nghe phải tự dừng lại, tự gỡ nghĩa, và chính cái lúc “gỡ ra được” ấy sinh ra tiếng cười. Đây là kiểu chơi chữ đồng âm: cùng một âm, khác nghĩa, đặt cạnh nhau cho va vào nhau.
2. Gần âm: nghe na ná là đủ
Bé Tí ăn hết đĩa rau muống, giơ đĩa lên: “Mẹ ơi, con muống nữa!”
Mẹ sửa: “Muốn chứ, không phải muống.”
Tí cãi: “Con nói đúng mà, con muống thêm rau muống.”
Vì sao vui: Hai tiếng “muốn” và “muống” không trùng nhau hoàn toàn, chỉ khác một âm cuối. Chơi chữ gần âm sống nhờ sự na ná ấy: đủ giống để người nghe liên tưởng ngay, đủ khác để nhận ra là cố ý. Kiểu này hay xuất hiện trong lời nói của trẻ con, trong tên món ăn, tên quán, và rất dễ dùng vì không cần tìm hai từ trùng âm tuyệt đối.
Kiểu 3 và 4: điệp âm và nói lái — chơi bằng âm thanh
3. Điệp âm: lặp một phụ âm cho vui tai
“Bố bảo bé Bin bớt bánh bao, bé Bin bảo bố bớt bia bọt.”
Thử đọc nhanh ba lần liền, ai không líu lưỡi thì được miễn rửa bát.
Vì sao vui: Điệp âm là lặp cùng một phụ âm đầu ở nhiều tiếng liên tiếp. Câu không cần nghĩa sâu, cái vui nằm ở chỗ miệng phải làm việc vất vả. Trẻ con rất mê kiểu câu này vì vừa luyện phát âm vừa có cớ trêu nhau khi bạn đọc vấp. Người lớn dùng điệp âm trong khẩu hiệu, lời chúc để câu dễ nhớ hơn.
4. Nói lái: đổi vần giữa hai tiếng
Cô giáo dặn cả lớp: “Bí mật nhé, chưa được kể cho ai.”
Mười phút sau, cả trường đã biết. Cô hỏi ai lộ chuyện, bạn lớp trưởng thật thà: “Dạ, tụi con không kể, tụi con chỉ bật mí thôi ạ.”
Vì sao vui: “Bật mí” chính là “bí mật” nói lái: giữ phụ âm đầu của mỗi tiếng, đổi phần vần và thanh cho nhau. Cặp này dùng nhiều đến mức “bật mí” đã thành từ thông dụng, nhiều người dùng mà không còn nhớ nó sinh ra từ một trò chơi chữ. Nói lái có hẳn một bài riêng trong danh mục này vì nó cần cẩn thận nhất: lái sai một chút là ra chữ không sạch.
Kiểu 5: chơi chữ theo trường nghĩa — một câu gọi cả mâm cỗ
5. Câu dân gian về chuyện trời mưa
“Trời mưa đất thịt trơn như mỡ, dò đến hàng nem chả muốn ăn.”
Vì sao vui: Câu này mỗi chữ đều có nghĩa thật trong văn cảnh trời mưa đường trơn: đất thịt là loại đất, trơn như mỡ là so sánh, dò là dò dẫm bước, chả muốn ăn là chẳng thiết ăn. Nhưng đọc lướt, người nghe thấy cả một mâm cỗ: thịt, mỡ, giò, nem, chả. Chơi chữ trường nghĩa là rải những từ cùng một nhóm nghĩa vào câu đang nói chuyện khác, để hai lớp nghĩa chạy song song.
6. Câu tự viết theo cùng kiểu
Bác Nam đi họp tổ dân phố về, kể: “Họp hôm nay mặn lắm, ai cũng chua ngoa, có người còn đắng cay, may mà cuối buổi có tin ngọt: tháng sau trải lại đường.”
Vì sao vui: Mặn, chua, đắng, cay, ngọt là năm vị, nhưng trong câu mỗi chữ lại mang nghĩa bóng về lời nói và cảm xúc. Người nghe vừa hiểu chuyện cuộc họp, vừa thấy như bác Nam đang kể một bữa ăn. Muốn tự viết kiểu này, bạn chọn trước một nhóm từ (vị, màu, con vật, đồ bếp), rồi tìm xem từ nào trong nhóm có nghĩa bóng dùng được trong câu chuyện của mình.
Kiểu chơi chữ này khó hơn đồng âm một chút vì cần vốn từ, nhưng khi làm được thì câu nói có duyên rất riêng và người nghe thường nhớ lâu.
Kiểu 6 và 7: chiết tự và tách ghép tiếng — chơi bằng hình chữ
7. Chiết tự: tách một chữ thành nhiều phần
Chữ Hán “hảo” nghĩa là tốt, viết bằng hai bộ phận: chữ “nữ” (con gái) đứng cạnh chữ “tử” (con trai).
Thầy đồ trong truyện kể cho học trò: “Nhà có đủ con gái, con trai là hảo, là tốt. Còn nhà con mới có một đứa, thì gắng học cho bằng hai.”
Vì sao vui: Chiết tự là lối chơi của người biết chữ Hán Nôm: tách một chữ vuông ra các bộ phận rồi đọc nghĩa từng phần như một câu đố. Ngày nay ít người viết chữ Hán, nhưng kiểu chơi này vẫn hiện diện trong câu đối, trong cách giải thích tên. Với chữ quốc ngữ, ta có phiên bản tương tự: tách chữ cái, như “chim bỏ ch thành im”, sẽ gặp lại trong bài câu đố chữ.
8. Tách ghép tiếng: một tiếng đi nhiều nhà
Bé Na liệt kê bữa trưa: “Mẹ nấu canh cà chua, có cà pháo, cà tím nướng, bố pha cà phê, xong cả nhà ngồi cà kê đến hai giờ chiều.”
Vì sao vui: Chữ “cà” đi cùng nhiều từ mà mỗi từ một nghĩa: ba loại rau, một thứ đồ uống, và “cà kê” là nói chuyện dông dài, chẳng dính gì tới rau. Kiểu chơi này dựa vào việc người nghe tách tiếng “cà” ra và thấy nó lặp lại một cách vô lý. Trẻ con thích nhất kiểu này vì có thể tự tìm thêm: cà ri, cà rốt, cà sa, cà vạt, rồi cười khi thấy chữ cuối chẳng liên quan gì tới đồ ăn.
Làm sao nhận ra một câu đang chơi chữ
Dấu hiệu đầu tiên là cảm giác "sai sai": câu nghe như lặp lại, như dùng nhầm từ, hay như có từ thừa. Câu "con ngựa đá con ngựa đá" khiến người nghe khựng lại vì tưởng bị lặp. Khi gặp cảm giác ấy, hãy thử đọc lại và hỏi: từ nào ở đây có thể mang hai nghĩa? Phần lớn câu chơi chữ được giải ngay ở bước này.
Dấu hiệu thứ hai là sự trùng hợp quá khéo. Một câu kể chuyện họp hành mà toàn từ chỉ vị, một câu kể bữa trưa mà toàn tiếng "cà", một lời chúc mà tiếng nào cũng bắt đầu bằng chữ "b" — sự trùng hợp ấy hầu như không bao giờ tình cờ. Người viết đã cố ý xếp đặt, và nhận ra sự xếp đặt là một nửa niềm vui.
Dấu hiệu thứ ba là ngữ cảnh. Người Việt chơi chữ nhiều nhất trong câu đối Tết, tên món ăn, tên quán, lời chúc, câu đố và lúc trêu nhau. Gặp những chỗ ấy, cứ mặc định là có thể có lớp nghĩa thứ hai. Ngược lại, trong văn bản hành chính hay hướng dẫn sử dụng, chơi chữ thường gây hiểu nhầm nên ít người dùng.
Một mẹo nhỏ cho người mới tập: khi đọc báo, xem quảng cáo hay đi ngang các bảng hiệu quán ăn, hãy thử tìm xem tên nào đang chơi chữ và thuộc kiểu nào trong bảy kiểu trên. Sau vài tuần, mắt bạn sẽ tự bắt được những lớp nghĩa thứ hai mà trước đây đi qua không để ý, và đó cũng là lúc bạn bắt đầu tự nghĩ ra câu của mình.
Dùng chơi chữ trong lời nói hằng ngày sao cho có duyên
Chơi chữ có duyên khi nó đến tự nhiên trong câu chuyện, không phải khi người nói dừng lại để chờ được khen. Một câu "canh bí cho hết bí" lúc cả nhà đang lo thi cử vui hơn nhiều so với việc kể một tràng mười câu đồng âm liền nhau. Hãy coi chơi chữ như gia vị: một nhúm làm món ăn đậm đà, cả nắm thì món ăn hỏng.
Thứ hai, chọn người nghe. Chiết tự hay câu đối cần người nghe có vốn chữ, nên hợp với các cụ hoặc người mê văn chương. Điệp âm và tách ghép tiếng hợp với trẻ nhỏ. Đồng âm và gần âm thì hợp với gần như ai. Nếu người nghe phải giải thích mới hiểu, câu đó đã mất nửa phần vui.
Thứ ba, giữ sạch và giữ lòng tốt. Tiếng Việt có rất nhiều cặp đồng âm, nói lái dẫn về nghĩa thô tục hoặc chạm vào tên người, nghề nghiệp, quê quán của ai đó. Trước khi nói một câu chơi chữ trước đông người, hãy tự hỏi: nếu người nghe là bà, là con nhỏ, là đồng nghiệp mới, câu này có làm ai ngượng không. Một câu chơi chữ hay là câu cả bàn cùng cười, không phải câu một người cười còn người khác cúi mặt.
Câu hỏi thường gặp
Chơi chữ và nói lái khác nhau thế nào?
Nói lái là một kiểu chơi chữ cụ thể: đổi phần vần và thanh giữa hai tiếng để ra một cụm mới. Chơi chữ là khái niệm rộng hơn, gồm cả đồng âm, gần âm, điệp âm, trường nghĩa, chiết tự, tách ghép tiếng. Mọi câu nói lái đều là chơi chữ, nhưng không phải câu chơi chữ nào cũng là nói lái.
Vì sao tiếng Việt dễ chơi chữ hơn nhiều thứ tiếng khác?
Tiếng Việt là tiếng đơn âm, mỗi tiếng thường là một từ hoặc một phần từ, lại có sáu thanh điệu và rất nhiều tiếng trùng âm khác nghĩa. Thêm vào đó là lớp từ Hán Việt song song với từ thuần Việt. Nhờ vậy, chỉ đổi một dấu thanh hay đặt hai từ trùng âm cạnh nhau đã có thể tạo ra một câu hai nghĩa.
Học sinh học về chơi chữ ở lớp mấy?
Chơi chữ được giới thiệu như một biện pháp tu từ trong chương trình Ngữ văn bậc trung học cơ sở. Tuy vậy, trẻ nhỏ đã tiếp xúc với chơi chữ từ rất sớm qua câu đố, đồng dao và những câu líu lưỡi. Cha mẹ có thể dùng các ví dụ vui trong bài để con làm quen trước khi gặp trong sách.
Chơi chữ có dùng được trong bài phát biểu, lời chúc không?
Dùng được và thường rất hiệu quả, miễn là một hai câu đặt đúng chỗ. Lời chúc đám cưới, tân gia hay mừng thọ có một câu chơi chữ nhẹ nhàng sẽ dễ nhớ hơn. Nên tránh chơi chữ quá khó khiến khách phải nghĩ lâu, và tuyệt đối tránh lớp nghĩa thứ hai có thể bị hiểu thành trêu chọc chủ nhà.
Làm sao để tự nghĩ ra câu chơi chữ?
Cách dễ nhất là bắt đầu từ một từ có nhiều nghĩa như đậu, bí, kho, bàn, rồi đặt các nghĩa ấy vào cùng một tình huống quen thuộc. Khi đã quen, bạn thử với từ gần âm, rồi đến trường nghĩa. Ghi các câu nghĩ ra vào sổ, đọc lại sau vài ngày, câu nào vẫn thấy vui thì giữ.