SieuHaiHuoc.comSiêu Hài Hước
Chơi chữ, nói lái và câu đối vui

Chơi chữ đồng âm: 14 câu nói hai nghĩa sạch, vui, có giải thích

Mười bốn câu chơi chữ đồng âm tự viết, sạch, kể được cho cả nhà: đậu, bí, kho, lợi, câu, mắt… Mỗi câu có giải thích hai nghĩa và mẹo tự đặt câu đồng âm.

An elderly Vietnamese man fishing with a bamboo rod at the edge of a quiet pond at dawn, a small boy squatting beside him, mist over the water, wide shot from behind

Chơi chữ đồng âm là đặt những từ phát âm giống hệt nhau nhưng nghĩa khác nhau vào cùng một câu, để người nghe vừa hiểu nghĩa này vừa chợt thấy nghĩa kia. Tiếng Việt có rất nhiều cặp như vậy: "đậu" là hạt đậu, là thi đỗ, là chim đậu cành, là đỗ xe; "bí" là quả bí, cũng là bế tắc không nghĩ ra. Câu dân gian "Con ruồi đậu mâm xôi đậu, con kiến bò đĩa thịt bò" là ví dụ kinh điển mà nhiều thế hệ học trò thuộc lòng.

Dưới đây là mười bốn câu tự viết, chia theo bối cảnh: bữa cơm gia đình, mùa thi, đời sống thường ngày và chuyện học hành của trẻ. Mỗi câu có lời giải thích hai nghĩa để dùng được cả với trẻ nhỏ đang học về từ đồng âm. Cuối bài là cách tự đặt một câu đồng âm và những cặp từ nên tránh.

Câu đồng âm quanh bữa cơm gia đình

1. Kho trong kho

Mẹ dặn: “Nồi cá kho để trong kho, con lấy ra hâm lại nhé.”
Con đi một lúc quay về: “Mẹ ơi, trong kho chỉ có gạo với nước mắm. Hay cá kho đi chơi rồi?”

Vì sao vui: “Kho” thứ nhất là cách nấu (cá kho), “kho” thứ hai là chỗ cất đồ. Đứa trẻ tìm cá trong kho đồ, còn mẹ nói đến nồi cá kho để trong gian chứa đồ. Câu chuyện vui vì người nghe thấy hai chữ đuổi nhau.

2. Mèo cà, bà muối cà

Bà ngồi muối cà ngoài hiên. Con mèo đi qua cà cà vào chân bà.
Bà xua: “Đi chỗ khác, cà của bà không phải cà của mày.”

Vì sao vui: “Cà” là quả cà để muối, “cà” cũng là động tác cọ cọ, chà vào. Câu của bà gói cả hai nghĩa, nghe như bà đang tranh quả cà với con mèo.

3. Thịt bò và em bé bò

Mẹ đang xào thịt bò thì em bé bò vào bếp, ngồi giữa sàn nhìn chảo.
Bố bế con ra, nói với mẹ: “Thịt bò để mẹ lo, bé bò để bố lo.”

Vì sao vui: Lấy cảm hứng từ câu dân gian “con kiến bò đĩa thịt bò”, đây là phiên bản trong gian bếp hôm nay: một chữ “bò” là con vật, một chữ là cách em bé di chuyển.

4. Ba có ba đứa con

Cô giáo hỏi: “Nhà em có mấy người?” Bé Na đáp: “Dạ, nhà em có ba, ba đứa con với mẹ.”
Cô đếm ngón tay mãi mới hiểu: nhà có năm người.

Vì sao vui: Ở nhiều vùng, “ba” là cách gọi bố. Đặt “ba” (bố) cạnh “ba” (số ba) khiến người nghe phải đếm lại. Câu này hay dùng để giới thiệu từ đồng âm với trẻ vì vừa gần gũi vừa dễ hiểu.

Câu đồng âm mùa thi, chuyện học hành

5. Cả nhà mong con đậu

Hôm con thi, mẹ nấu chè đậu, bà mua xôi đậu, bố đậu xe trước cổng trường từ sáng.
Con hỏi sao nhà mình đậu nhiều thế. Cả nhà đồng thanh: “Cho con đậu!”

Vì sao vui: Một chữ “đậu” mang bốn nghĩa: hạt đậu nấu chè, hạt đậu trong xôi, đỗ xe, và thi đỗ. Đây là ví dụ hay nhất để giải thích từ đồng âm, vì chỉ một chữ mà cả gia đình cùng góp nghĩa.

6. Canh bí cho hết bí

Con ngồi trước bài văn cả tối: “Con bí quá, không viết được.”
Mẹ vào bếp: “Thế tối nay nấu canh bí, ăn xong là hết bí.”

Vì sao vui: “Bí” vừa là quả bí, vừa là trạng thái bế tắc. Lời mẹ vô lý một cách dễ thương, vì ăn canh bí không giúp viết văn, nhưng giúp con cười và nghỉ một chút, đôi khi thế là đủ để nghĩ ra.

7. Đếm sao, hỏi sao

Bé Bin nằm ngoài sân: “Sao trên trời nhiều thế hả mẹ?”
Mẹ: “Sao con hỏi?” — Bin: “Con đếm mãi không xong. Mẹ ơi, sao mẹ không đếm giúp con?”

Vì sao vui: Chữ “sao” lúc là ngôi sao, lúc là từ để hỏi. Câu chuyện có ba chữ “sao” liền nhau, đọc nhanh nghe như đọc líu lưỡi, trẻ nhỏ rất thích nhắc lại.

8. Câu cá được một câu

Ông ngồi câu cá cả buổi sáng. Trưa về, cháu hỏi được mấy con.
Ông đáp: “Không được con nào, chỉ được một câu: hôm nay cá nghỉ học.”

Vì sao vui: “Câu” là hoạt động câu cá, cũng là đơn vị lời nói. Ông về tay không nhưng mang về một câu nói vui, đúng kiểu người lớn tuổi hóm hỉnh.

Câu đồng âm trong đời sống thường ngày

9. Có lợi cho lợi

Nha sĩ dặn bé: “Đánh răng kỹ có lợi cho lợi.”
Bé về nhà kể với bố: “Nha sĩ nói đánh răng có lợi hai lần, nên con đánh hai lần.”

Vì sao vui: “Lợi” thứ nhất là ích lợi, “lợi” thứ hai là phần nướu ôm chân răng. Đứa trẻ hiểu theo kiểu đếm chữ nên đánh răng hai lần, một kết quả ngây ngô mà cha mẹ nào cũng mừng.

10. Bàn bàn chuyện ghi bàn

Tối thứ bảy, cả nhà ngồi quanh bàn bàn chuyện trận bóng, ai cũng mong đội nhà ghi bàn.

Vì sao vui: Ba chữ “bàn” ba nghĩa: cái bàn, bàn bạc, và bàn thắng. Câu ngắn mà đọc to lên ai cũng phải cười vì nghe như bị vấp.

11. Chín quả xoài chín

Chị bán xoài: “Còn chín quả, quả nào cũng chín.”
Khách: “Thế chị bán cả chín cho em, em chín chắn lắm, không mặc cả.”

Vì sao vui: “Chín” là số chín, là quả đã chín, và “chín chắn” là cẩn thận, già dặn. Khách chơi chữ đáp lại người bán, cả hai cùng vui mà không ai bị trêu.

12. Ngồi hè mùa hè, gọt dứa phải tinh mắt

Mùa hè, mấy bác hàng xóm ngồi hè uống trà, xem bà Tư gọt dứa.
Bà gọt xong khoe: “Phải tinh mắt mới lấy hết mắt dứa.”

Vì sao vui: “Hè” là mùa hè và vỉa hè; “mắt” là con mắt và những chấm nhỏ trên vỏ quả dứa. Hai cặp đồng âm trong một khung cảnh rất quen của phố phường.

Bốn câu đồng âm nữa để trẻ tự tìm hai nghĩa

Bốn câu dưới đây cố ý không giải thích ngay trong câu chuyện. Cha mẹ đọc to, để con tìm xem chữ nào lặp lại và mỗi lần mang nghĩa gì, rồi mới đọc phần lời giải.

13. Giá giá đỗ

Mẹ đi chợ về, bố hỏi giá giá đỗ hôm nay bao nhiêu. Mẹ chưa kịp trả lời đã để túi giá đỗ lên giá sách vì bận tay.

Vì sao vui: Ba chữ “giá” ba nghĩa: giá tiền, giá đỗ (mầm đậu xanh) và cái giá để sách. Đố trẻ tìm đủ ba nghĩa trước khi đọc lời giải.

14. Mực hết mực

Bút của anh Tí hết mực. Mẹ bảo chiều đi chợ mua mực. Tối mẹ về, mang theo một túi mực khô để nướng, còn lọ mực vẫn nằm ở cửa hàng văn phòng phẩm.

Vì sao vui: “Mực” là chất để viết và là con mực biển. Câu chuyện vui vì mẹ nghe nhầm theo nghĩa mẹ quen hơn, chuyện rất hay xảy ra trong nhà.

15. Đường về quê

Đường về quê ngoại có một quán bán đường thốt nốt. Lần nào đi ngang, bà cũng ghé mua, bảo: đường xa thì phải có đường ngọt mang theo.

Vì sao vui: “Đường” là con đường và là đường để nấu chè. Câu của bà nghe như châm ngôn, thật ra chỉ là cớ để mua quà cho cháu.

16. Cầu trên cầu

Chiều nào hai anh em cũng mang quả cầu lên cầu đi bộ trong công viên để đá. Mẹ dặn: “Đá cầu thì được, đừng để cầu rơi xuống hồ.”

Vì sao vui: “Cầu” là quả cầu đá bằng chân và là cây cầu bắc qua hồ. Lời mẹ dặn có hai chữ cầu, trẻ phải tự đoán chữ nào là quả cầu sẽ rơi xuống nước.

Cách tự đặt một câu chơi chữ đồng âm

Bước đầu tiên là chọn một từ có ít nhất hai nghĩa thật sự khác nhau. Những từ chỉ có nghĩa gốc và nghĩa chuyển gần nhau thì khó tạo bất ngờ. Các từ dễ dùng là đậu, bí, kho, bàn, câu, chín, đường (đường ăn, con đường), lợi, sao, bò, ba. Viết các nghĩa của từ ra giấy trước khi đặt câu.

Bước thứ hai là tìm một tình huống mà cả hai nghĩa có thể cùng xuất hiện một cách tự nhiên. Ví dụ "đường": người đi đường về quê mua đường thốt nốt, hay "đường về nhà ngọt như đường". Tình huống càng đời thường, câu càng dễ được nhớ. Đặt hai từ càng gần nhau, cú va chạm nghĩa càng rõ.

Bước thứ ba là đọc to và hỏi người khác. Câu đồng âm hay là câu người nghe hiểu cả hai nghĩa trong vòng hai ba giây. Nếu phải giải thích dài, hãy đổi tình huống. Với trẻ nhỏ, có thể biến bước này thành trò chơi: cha mẹ đưa một từ, cả nhà thi nhau đặt câu, câu nào làm mọi người cười nhiều nhất thì được ghi vào sổ của nhà.

Những cặp đồng âm nên tránh khi đùa

Không phải cặp đồng âm nào cũng hợp để đem ra đùa. Vài nhóm nên tránh dù người nghe là ai:

  • Từ đồng âm có một nghĩa thô tục hoặc gợi chuyện người lớn: dù câu của bạn dùng nghĩa sạch, người nghe vẫn có thể nghĩ sang nghĩa kia, và trẻ nhỏ sẽ hỏi lại.
  • Từ đồng âm dính tới tên riêng của người trong nhóm: biến tên bạn thành một từ có nghĩa khác dễ thành biệt danh trêu chọc.
  • Từ đồng âm liên quan tới bệnh tật, khuyết tật, ngoại hình, như các từ chỉ một bộ phận cơ thể có nghĩa thứ hai: người có hoàn cảnh ấy nghe sẽ không thấy vui.
  • Từ đồng âm gắn với quê quán, giọng vùng miền: trêu cách phát âm của một vùng dễ làm người vùng đó tự ái, kể cả khi người nói không có ý xấu.
  • Câu đồng âm dùng trong lời chúc đám hiếu, chuyện buồn: đây là lúc không ai cần chơi chữ.

Giữ những nguyên tắc này thì kho đồng âm vẫn còn rất rộng: đồ ăn, thời tiết, học hành, đồ dùng trong nhà, con vật, đủ để chơi cả năm không hết.

Câu hỏi thường gặp

Từ đồng âm và từ nhiều nghĩa khác nhau thế nào?

Từ đồng âm là những từ trùng âm nhưng nghĩa không liên quan, như đậu (hạt) và đậu (thi đỗ). Từ nhiều nghĩa là một từ có nghĩa gốc và các nghĩa chuyển còn liên hệ với nhau, như chân người, chân bàn, chân núi. Trong chơi chữ, cả hai đều dùng được, nhưng đồng âm thường gây bất ngờ mạnh hơn.

Câu "Con ruồi đậu mâm xôi đậu" có nguồn gốc từ đâu?

Đây là câu đối dân gian quen thuộc, thường được nhắc như một ví dụ chơi chữ đồng âm: chữ đậu là ruồi đậu và xôi đậu, chữ bò là kiến bò và thịt bò. Câu được lưu truyền qua nhiều thế hệ, không rõ tác giả, và nay xuất hiện nhiều trong các bài giảng về từ đồng âm.

Dạy trẻ về từ đồng âm thế nào cho dễ hiểu?

Nên bắt đầu bằng những từ gần gũi nhất với trẻ như ba, bò, sao, đậu, kèm hình ảnh hoặc đồ vật thật. Kể một câu chuyện ngắn có hai nghĩa rồi hỏi con chữ nào giống nhau mà nghĩa khác. Khi con đã quen, mời con tự đặt câu, khen câu sáng tạo, không chấm điểm hay so sánh với bạn.

Chơi chữ đồng âm có dùng được trong quảng cáo, tên quán không?

Có, nhiều cửa hàng, món ăn dùng đồng âm để tên dễ nhớ. Khi đặt tên cần kiểm xem nghĩa thứ hai có tích cực không, có trùng tên thương hiệu đã đăng ký không, và đọc theo nhiều giọng vùng miền có bị lệch sang nghĩa khác không.

Có câu chơi chữ đồng âm nào dùng được trong lời chúc không?

Có nhiều. Chúc người đi thi: mời ăn xôi đậu để đậu. Chúc tân gia: nhà mới vững như kiềng ba chân, đường về nhà ngọt như đường. Nguyên tắc là nghĩa thứ hai phải là điều tốt đẹp, câu ngắn, người nghe hiểu ngay mà không cần giải thích.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.