SieuHaiHuoc.comSiêu Hài Hước
Chơi chữ, nói lái và câu đối vui

Chơi chữ tiếng Anh – tiếng Việt: 16 câu vui từ những chữ đọc na ná nhau

Mười sáu câu chơi chữ Anh – Việt tự viết: ten và tên, cow và cao, fan là quạt, son là con trai, từ mượn tiếng Pháp. Kèm cách dùng khi dạy con học tiếng Anh.

A Vietnamese father and young son lying on a living room floor with picture cards spread around them, both laughing, a ceiling fan above, soft afternoon light, overhead shot

Chơi chữ tiếng Anh – tiếng Việt là lối đùa dựa trên những từ tiếng Anh phát âm na ná một từ tiếng Việt (như "ten" và "tên", "cow" và "cao"), hoặc những từ tiếng Anh tự nó có hai nghĩa mà người Việt hay dùng lẫn (như "fan" vừa là quạt vừa là người hâm mộ). Kiểu chơi chữ này đặc biệt hợp với gia đình có con đang học tiếng Anh, vì vừa gây cười vừa giúp nhớ từ.

Mười sáu câu dưới đây đều tự viết, chia bốn nhóm: tiếng Anh nghe như tiếng Việt, một chữ tiếng Anh hai nghĩa, tiếng Việt nghe như tiếng Anh, và những từ tiếng Việt mượn từ tiếng Pháp mà nhiều người không để ý. Mỗi câu có giải thích ngắn. Phần cuối nói về cách dùng chơi chữ song ngữ khi dạy con, và một điều nên giữ: cười chữ, không cười giọng người khác.

Tiếng Anh nghe như tiếng Việt

1. Tên là Ten

Cậu bé tên Mười đi học tiếng Anh, tự giới thiệu: “My name is Ten.”
Cô giáo mới hỏi lại bằng tiếng Việt: “Em tên gì?” — “Dạ, Ten.” — “Tên gì cơ?” — “Dạ, Ten ạ.”

Vì sao vui: “Ten” là số mười trong tiếng Anh, đọc gần như chữ “tên”. Cậu bé dịch đúng tên mình, nhưng cuộc hỏi đáp thành vòng lặp vì “ten” và “tên” cứ đuổi nhau.

2. Con bò thấy mình cao

Bé Na học được con bò tiếng Anh là “cow”. Từ đó mỗi lần thấy bò ngoài đồng, bé bảo: “Con bò kia cao quá, đúng là cow.”

Vì sao vui: “Cow” đọc gần với “cao”. Bé ghép nghĩa tiếng Việt vào âm tiếng Anh để nhớ từ, và đây cũng là mẹo nhớ từ vựng nhiều thầy cô vẫn dùng.

3. Mèo thích cát

Anh Tí giải thích cho em: “Mèo tiếng Anh là cat, nên mèo nào cũng thích bới cát.”

Vì sao vui: “Cat” đọc gần với “cát”, và mèo nhà thật sự hay bới cát trong khay vệ sinh. Một câu vừa đúng chuyện thật vừa giúp nhớ từ.

4. Con vịt đắc ý

Con vịt trong truyện tranh của bé Bin đi lắc lư, ngẩng cao đầu. Bin bảo: “Nó đắc ý vì tên tiếng Anh của nó là duck.”

Vì sao vui: “Duck” đọc gần với “đắc”. Hình ảnh con vịt đi ưỡn ngực đúng là trông rất đắc ý, nên câu này trẻ con nhớ ngay.

5. Ong chơi bi, hát rất xinh

Bé hát bài tiếng Anh về con ong: “Bee, bee…” Ông nội nghe xong hỏi: “Con ong chơi bi à?”
Bé lắc đầu: “Không ạ, con ong sing.” Ông gật gù: “Ừ, ong hát xinh thật.”

Vì sao vui: “Bee” đọc như “bi”, “sing” đọc gần như “xinh”. Ông nội không biết tiếng Anh nhưng đối đáp khéo bằng tiếng Việt, cả nhà cười vì ông vô tình chơi chữ hai lần.

Một chữ tiếng Anh, hai nghĩa

6. Ông nội có ba fan

Cháu học xong từ “fan”, khoe với cả nhà: “Ông nội có ba fan đấy!”
Bố ngạc nhiên. Cháu chỉ lên trần nhà: một quạt trần, một quạt cây, một quạt nan ông cầm tay.

Vì sao vui: Trong tiếng Anh, “fan” vừa là cái quạt, vừa là người hâm mộ. Người Việt quen nghĩa thứ hai vì hay nói “fan bóng đá”, nên câu của đứa trẻ lừa được cả người lớn.

7. Son của mẹ

Mẹ tìm khắp nhà: “Ai thấy son của mẹ đâu không?”
Bố đang dạy con tiếng Anh, chỉ sang thằng bé: “Son của mẹ đây này.”

Vì sao vui: “Son” tiếng Việt là thỏi son môi, còn “son” tiếng Anh là con trai. Bố chơi chữ song ngữ, mẹ vẫn chưa tìm thấy thỏi son nhưng đã tìm thấy tiếng cười.

8. Hết pin thì lấy ghim

Mẹ nhờ: “Con lấy giúp mẹ cục pin.” Con vừa học tiếng Anh, mang ra một hộp ghim cài giấy.

Vì sao vui: Tiếng Việt “pin” là cục pin, tiếng Anh “pin” là cái ghim. Câu chuyện vui vì đứa trẻ quá chăm học, áp dụng tiếng Anh ở cả chỗ không cần.

9. Trời hot

Chị gái than: “Hôm nay trời hot quá.” Em trai hỏi: “Trời nổi tiếng à?”

Vì sao vui: “Hot” nghĩa gốc là nóng, nghĩa mở rộng là đang được chú ý. Đứa em hiểu theo nghĩa giới trẻ hay dùng, biến câu than thời tiết thành câu hỏi ngây ngô.

10. Bat vừa bay vừa đánh bóng

Cô giáo dặn vẽ tranh minh hoạ từ “bat”. Bé Na vẽ một con dơi đang cầm cây gậy bóng chày.

Vì sao vui: “Bat” vừa là con dơi, vừa là cây gậy đánh bóng. Bé Na gộp luôn hai nghĩa vào một bức tranh, cô giáo vừa cười vừa phải khen vì bé nhớ đủ cả hai.

Tiếng Việt nghe như tiếng Anh

11. Cảm ơn và come on

Anh Nam đưa đường cho một vị khách nước ngoài. Khách cảm ơn bằng tiếng Việt vừa học: “Cảm ơn!” Anh Nam lịch sự đáp lại cũng bằng “cảm ơn”.
Một bạn nhỏ đứng cạnh nghe thành “come on, come on”, tưởng hai người đang rủ nhau đi chơi.

Vì sao vui: “Cảm ơn” đọc nhanh nghe gần “come on” (thôi nào, đi nào). Câu chuyện vui vì cười sự nhầm lẫn của đứa trẻ, không cười cách phát âm của vị khách.

12. Phở cho bạn

Một cửa hàng tưởng tượng treo khẩu hiệu tiếng Anh: “A bowl phở you” — một bát phở dành cho bạn.

Vì sao vui: Từ “phở” đọc gần với “for” trong tiếng Anh, nên câu vừa đọc như “a bowl for you” vừa có chữ phở. Đây là kiểu chơi chữ song ngữ dễ gặp khi đặt khẩu hiệu cho món Việt; khi dùng thật nên kiểm xem đã có ai đăng ký chưa.

13. Bai bai và bài bài

Cô giáo chào cả lớp ra về: “Bye bye!” Bé Tí đáp: “Dạ, bài bài là bài nào ạ, bài toán hay bài tiếng Việt?”

Vì sao vui: “Bye bye” đọc như “bai bai”, gần với “bài bài” khi nói nhanh. Câu trả lời ngây ngô của trẻ học sinh lớp một biến lời chào thành câu hỏi bài tập về nhà.

Những từ mượn tiếng Pháp mà nhiều người không để ý

14. Bà nói tiếng Pháp mà không biết

Bà dặn cháu: “Ra ga đón chú, tiện ghé mua bơ, phô mai, cà rốt với bánh xà phòng. Mặc cái sơ mi mới vào.”
Cháu học tiếng Pháp ở trường, cười bảo: “Bà vừa nói sáu chữ gốc tiếng Pháp trong một câu đấy.”

Vì sao vui: Ga (từ “gare”), bơ (“beurre”), phô mai (“fromage”), cà rốt (“carotte”), xà phòng (“savon”), sơ mi (“chemise”) đều là từ tiếng Việt vay mượn từ tiếng Pháp, đã Việt hoá cách đọc đến mức người dùng hằng ngày không còn nhận ra. Cái vui là phát hiện một người không học tiếng Pháp lại nói tiếng Pháp cả ngày.

Từ mượn là một mỏ chơi chữ thú vị cho người học ngoại ngữ: tìm từ gốc của những chữ quen như cà phê, ô tô, ghi đông xe đạp sẽ thấy tiếng Việt đã mở cửa đón chữ nước ngoài từ rất lâu, và đón theo cách rất riêng của mình. Khi kể với trẻ, chỉ nên chọn những từ mà nguồn gốc đã rõ, tránh đoán bừa.

Dùng chơi chữ song ngữ khi dạy con học tiếng Anh

Trẻ nhớ từ mới nhanh hơn khi từ ấy gắn với một hình ảnh buồn cười. "Cow nghe như cao", "cat thích bới cát", "duck đắc ý" là những móc nhớ mà trẻ tự giữ lại rất lâu. Cha mẹ có thể cùng con lập một cuốn sổ nhỏ, mỗi trang một từ tiếng Anh, bên cạnh là chữ tiếng Việt nghe giống và một hình vẽ vui. Trẻ tự vẽ thì càng nhớ.

Tuy vậy, cần nhắc trẻ rằng âm gần giống không có nghĩa là phát âm giống hệt. "Ten" và "tên" nghe gần nhau nhưng người bản ngữ đọc "ten" có âm cuối và trọng âm khác. Mẹo nhớ nghĩa thì dùng được, còn phát âm vẫn nên nghe từ nguồn chuẩn như giáo viên, từ điển có phát âm. Chơi chữ là cái móc nhớ, không phải cách đọc.

Một trò hay là "săn từ hai nghĩa": mỗi tuần cả nhà tìm một từ tiếng Anh có hai nghĩa thật khác nhau như fan, bat, pin, rồi vẽ một bức tranh gộp cả hai nghĩa như bé Na vẽ con dơi cầm gậy. Không nên biến trò này thành bài kiểm tra có điểm số; mục tiêu là để trẻ thấy học ngoại ngữ cũng có thể là giờ chơi.

Cười chữ, không cười giọng người khác

Chơi chữ song ngữ dễ trượt sang trêu chọc cách phát âm. Vài điều nên giữ để tiếng cười không làm ai tổn thương:

  • Không bắt chước giọng người nước ngoài nói tiếng Việt để làm trò cười, cũng không chế giễu người Việt nói tiếng Anh chưa chuẩn. Ai học ngoại ngữ cũng từng phát âm sai.
  • Không chơi chữ với tên riêng của người nước ngoài theo hướng ra nghĩa xấu trong tiếng Việt, và ngược lại.
  • Tránh những cặp từ mà một bên mang nghĩa thô trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt; trẻ sẽ nhắc lại ở trường mà không biết.
  • Khi trẻ nói sai một từ tiếng Anh theo kiểu buồn cười, có thể cười cùng con, nhưng sau đó nói lại cách đúng một cách nhẹ nhàng thay vì kể lại cho cả họ nghe.

Giữ được những điều này, chơi chữ song ngữ là cầu nối giữa hai thứ tiếng chứ không phải hàng rào. Trẻ học được rằng mọi ngôn ngữ đều có chỗ buồn cười của nó, và tôn trọng người nói một thứ tiếng khác mình.

Câu hỏi thường gặp

Chơi chữ song ngữ có làm trẻ phát âm tiếng Anh sai không?

Có thể, nếu trẻ chỉ học qua chơi chữ. Vì vậy nên dùng chơi chữ để nhớ nghĩa, còn phát âm thì nghe từ giáo viên, từ điển có âm thanh hoặc tài liệu chuẩn. Nói rõ với trẻ: ten nghe gần như tên để nhớ, nhưng khi nói tiếng Anh thì đọc theo cách của tiếng Anh.

Từ tiếng Việt nào mượn từ tiếng Pháp?

Một số từ quen thuộc là ga, bơ, phô mai, cà rốt, xà phòng, sơ mi, cà phê, ô tô, ghi đông. Nhiều từ đã Việt hoá cách đọc nên người dùng không còn nhận ra gốc. Nếu muốn tìm hiểu kỹ, có thể tra các từ điển từ nguyên tiếng Việt hoặc tài liệu ngôn ngữ học đáng tin cậy.

Trẻ mấy tuổi thì hiểu được chơi chữ song ngữ?

Trẻ bắt đầu thích chơi chữ song ngữ khi đã biết vài chục từ tiếng Anh, thường vào khoảng đầu tiểu học. Với trẻ nhỏ hơn, nên chọn cặp rất rõ như cat và cát, bee và bi, kèm hình ảnh. Mỗi trẻ một nhịp, không cần so sánh với bạn bè cùng tuổi.

Có nên dùng chơi chữ Anh Việt để đặt tên quán, khẩu hiệu không?

Có thể, vì kiểu chơi này dễ gây chú ý với cả khách Việt và khách nước ngoài. Cần kiểm nghĩa ở cả hai thứ tiếng, tránh lớp nghĩa xấu, nhờ người giỏi tiếng Anh đọc thử, và kiểm xem tên hay khẩu hiệu đã được ai đăng ký nhãn hiệu chưa theo quy định hiện hành.

Từ fan nghĩa là quạt hay người hâm mộ?

Cả hai. Fan trong tiếng Anh có nghĩa gốc là cái quạt, còn nghĩa người hâm mộ được dùng rất rộng rãi. Người Việt hay mượn nghĩa thứ hai, như fan bóng đá, fan ca nhạc. Chính vì cùng một chữ mà hai nghĩa xa nhau nên fan là từ rất hợp để chơi chữ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.